Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
源头源頭

yuán tóu

源头 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 源头 trong tiếng Việt

nguồn; ngọn nguồn

Tra từ liên quan