Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
远识遠識

yuǎn shí

远识 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 远识 trong tiếng Việt

tầm nhìn xa

Tra từ liên quan