Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
远视遠視

yuǎn shì

远视 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 远视 trong tiếng Việt

  1. viễn thị
  2. chứng viễn thị
Tra từ liên quan