原始社会原始社會 yuán shǐ shè huì 原始社会 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 原始社会 trong tiếng Việt xã hội nguyên thủy 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan