Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
原始社会原始社會

yuán shǐ shè huì

原始社会 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 原始社会 trong tiếng Việt

xã hội nguyên thủy

Tra từ liên quan