Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
元素周期表元素週期表

yuán sù zhōu qī biǎo

元素周期表 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 元素周期表 trong tiếng Việt

bảng tuần hoàn các nguyên tố (hóa học)

Tra từ liên quan