Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin Y

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ Y, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

9.517 từ sẵn sàng
印第安座
Yìn dì ān zuò

chòm sao Nam Dương (Indus)

Cụm từ
音调
yīn diào

cao độ của giọng (cao hoặc thấp); cao độ (của nốt nhạc); tông

Cụm từ
银锭
yín dìng

thỏi bạc

Cụm từ
印地语
Yìn dì yǔ

tiếng Hindi (ngôn ngữ)

Cụm từ
因地制宜
yīn dì zhì yí

(thành ngữ) áp dụng phương pháp phù hợp với hoàn cảnh địa phương

Thành ngữ
引逗
yǐn dòu

trêu chọc; dẫn dắt; chọc ghẹo

Cụm từ
印度
Yìn dù

Ấn Độ

Cụm từ
引渡
yǐn dù

dẫn độ

Cụm từ
殷都
Yīn dū

quận Yindu của thành phố Anyang 安陽市|安阳市[An1 yang2 shi4], Hà Nam

Cụm từ
阴毒
yīn dú

nham hiểm; xảo quyệt

Cụm từ
音读
yīn dú

cách đọc hoặc giá trị ngữ âm của một chữ; (ngôn ngữ học Nhật Bản) âm On, cách phát âm của kanji xuất phát từ cách phát âm trong ngôn ngữ Hán thời được du nhập từ Trung Quốc (Lưu…

Cụm từ
印度袄
Yìn dù ǎo

người Ba Tư hoặc Parsi, thành viên của giáo phái Bái Hoả (tôn giáo)

Cụm từ
印度鬼椒
Yìn dù guǐ jiāo

xem 斷魂椒|断魂椒[duan4 hun2 jiao1]

Cụm từ
印度国大党
Yìn dù Guó dà dǎng

Đảng Quốc Đại Ấn Độ

Cụm từ
印度航空公司
Yìn dù háng kōng gōng sī

hãng hàng không Air India

Cụm từ
印度河
Yìn dù Hé

Indus River

Cụm từ
印度教
Yìn dù jiào

Ấn Độ giáo; tôn giáo Ấn Độ

Cụm từ
印度教徒
Yìn dù jiào tú

Hindu; tín đồ Ấn Độ giáo

Cụm từ
印度金黄鹂
Yìn dù jīn huáng lí

(loài chim ở Trung Quốc) vàng anh Ấn Độ (Oriolus kundoo)

Cụm từ
隐遁
yǐn dùn

biến mất khỏi tầm mắt; sống ẩn dật

Cụm từ
印度尼西亚
Yìn dù ní xī yà

Indonesia

Cụm từ
印度尼西亚语
Yìn dù ní xī yà yǔ

ngôn ngữ Indonesia

Cụm từ
吲哚
yǐn duǒ

indol C8H7N (hợp chất hữu cơ dị vòng) (từ mượn)

Cụm từ
殷都区
Yīn dū qū

quận Yindu của thành phố Anyang 安陽市|安阳市[An1 yang2 shi4], Hà Nam

Cụm từ
印度人
Yìn dù rén

người Ấn Độ; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
印度人民党
Yìn dù rén mín dǎng

Đảng Bharatiya Janata

Cụm từ
印度时报
Yìn dù Shí bào

India Times

Cụm từ
印度斯坦
Yìn dù sī tǎn

Hindustan

Cụm từ
印度雅利安
Yìn dù Yǎ lì ān

Indo-Aryan

Cụm từ
印度洋
Yìn dù yáng

Indian Ocean

Cụm từ