Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
远水救不了近火遠水救不了近火

yuǎn shuǐ jiù bu liǎo jìn huǒ

远水救不了近火 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 远水救不了近火 trong tiếng Việt

nước xa không cứu được lửa gần; (nghĩa bóng) giải pháp chậm không giải quyết được tình huống khẩn cấp hiện tại

Tra từ liên quan