Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin Y

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ Y, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

9.517 từ sẵn sàng
宜黄
Yí huáng

huyện Yihuang ở Fuzhou 撫州|抚州, Giang Tây

Cụm từ
宜黄县
Yí huáng xiàn

huyện Yihuang ở Fuzhou 撫州|抚州, Giang Tây

Cụm từ
以华制华
yǐ huá zhì huá

dùng người Trung Quốc để khuất phục người Trung Quốc (chính sách đế quốc)

Cụm từ
异化作用
yì huà zuò yòng

dị hoá (sinh học); quá trình phân giải trao đổi chất và loại bỏ chất thải; dị hoá

Cụm từ
一呼百诺
yī hū bǎi nuò

một lệnh truyền đạt nhận trăm câu trả lời (thành ngữ); có hàng trăm người hầu hạ theo ý muốn

Thành ngữ
一呼百应
yī hū bǎi yìng

(thành ngữ) (một lời kêu gọi) nhận được phản hồi nhiệt tình; nhận được sự tán thành rộng rãi

Thành ngữ
一会
yī huì

một lúc; một khoảng thời gian; ngay một lát; cũng đọc là [yi1 hui3]

Cụm từ
意会
yì huì

cảm nhận; nắm bắt một cách trực giác

Cụm từ
议会
yì huì

quốc hội; hội đồng lập pháp

Cụm từ
一挥而就
yī huī ér jiù

hoàn thành (một bức thư, một bức tranh) trong nháy mắt

Cụm từ
易挥发
yì huī fā

dễ bay hơi

Cụm từ
一会儿
yī huì r

một lúc; một thời gian; ngay lập tức; lúc thì...lúc thì...; cũng đọc là [yi1 hui3 r5]

Cụm từ
一回生二回熟
yī huí shēng èr huí shú

lúc đầu không quen, nhưng sau quen dần (thành ngữ)

Thành ngữ
一回生两回熟
yī huí shēng liǎng huí shú

xem 一回生二回熟[yi1 hui2 sheng1 er4 hui2 shu2]

Cụm từ
一回事
yī huí shì

một và cùng một (việc); một việc (phân biệt với việc khác)

Cụm từ
议会制
yì huì zhì

hệ thống nghị viện

Cụm từ
依葫芦画瓢
yī hú lu huà piáo

ngh. vẽ cái môi theo khuôn của quả bầu (thành ngữ); bóng: làm theo khuôn mẫu có sẵn mà không sửa đổi

Thành ngữ
已婚
yǐ hūn

đã kết hôn

Cụm từ
已婚已育
yǐ hūn yǐ yù

đã kết hôn, có một hoặc nhiều con

Cụm từ
亦或
yì huò

hoặc

Cụm từ
抑或
yì huò

hoặc; chẳng lẽ...?

Cụm từ
疑惑
yí huò

nghi ngờ; không tin; không thuyết phục; băn khoăn; nghi ngại; nghi vấn

Cụm từ
医护人员
yī hù rén yuán

nhân viên y tế; bác sĩ và y tá

Cụm từ
异乎寻常
yì hū xún cháng

bất thường; phi thường

Cụm từ
一己
yī jǐ

bản thân

Cụm từ
一级
yī jí

hạng nhất; hạng A

Cụm từ
乙基
yǐ jī

nhóm etyl (hóa học)

Cụm từ
亦即
yì jí

tức là

Cụm từ
以及
yǐ jí

cũng như; cũng; và

Cụm từ
意即
yì jí

nghĩa là; (điều này) có nghĩa là

Cụm từ