Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
邮迷郵迷

yóu mí

邮迷 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 邮迷 trong tiếng Việt

người sưu tầm tem; nhà sưu tầm tem

Tra từ liên quan