Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
幽门幽門

yōu mén

幽门 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 幽门 trong tiếng Việt

môn vị (giải phẫu)

Tra từ liên quan