游牧遊牧 yóu mù 游牧 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 游牧 trong tiếng Việt du mục; di chuyển tìm đồng cỏ; đi lang thang như dân du mục 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan