Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
游牧遊牧

yóu mù

游牧 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 游牧 trong tiếng Việt

du mục; di chuyển tìm đồng cỏ; đi lang thang như dân du mục

Tra từ liên quan