Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
游民改造遊民改造

yóu mín gǎi zào

游民改造 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 游民改造 trong tiếng Việt

cải tạo người vô gia cư

Tra từ liên quan