Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
幽明

yōu míng

幽明 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 幽明 trong tiếng Việt

ẩn và hiện; cái có thể thấy và cái không thể; tối và sáng; đêm và ngày; trí tuệ và ngu dốt; ác và thiện; người sống và kẻ chết; người và ma

Tra từ liên quan