幽门螺杆菌幽門螺桿菌 yōu mén luó gǎn jūn 幽门螺杆菌 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 幽门螺杆菌 trong tiếng Việt Vi khuẩn Helicobacter pylori (vi khuẩn dạ dày) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan