Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
幽门螺旋菌幽門螺旋菌

yōu mén luó xuán jūn

幽门螺旋菌 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 幽门螺旋菌 trong tiếng Việt

Vi khuẩn Helicobacter pylori (vi khuẩn dạ dày)

Tra từ liên quan