Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
有耐久力

yǒu nài jiǔ lì

有耐久力 là gì?

有耐久力 [yǒu nài jiǔ lì] có nghĩa là bền bỉ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 有耐久力 trong tiếng Việt

bền bỉ

Cách đọc và ghi nhớ 有耐久力

有耐久力 được đọc là yǒu nài jiǔ lì, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bền bỉ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan