Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
有没有有沒有

yǒu méi yǒu

有没有 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 有没有 trong tiếng Việt

(trước danh từ) Có (bạn, họ, v.v.)... không?; Có... không?; (trước động từ) Đã (bạn, họ, v.v.) (động từ, nguyên thể) chưa?; Đã (bạn, họ, v.v.) (động từ, quá khứ phân từ) chưa?

Tra từ liên quan