Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
忧虑憂慮

yōu lǜ

忧虑 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 忧虑 trong tiếng Việt

  1. lo âu
  2. sự lo lắng (về)
Tra từ liên quan