有名
nổi tiếng; được biết đến
nổi tiếng; được biết đến
有名 thường mang nghĩa “nổi tiếng”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 有名, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Miêu tả tính chất, trạng thái hoặc mức độ của người và sự vật.
chủ ngữ + 很 + từtừ + 的 + danh từ更/最 + từChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
(văn học) quan lại
›有史以来yǒu shǐ yǐ láikể từ khi bắt đầu lịch sử
›有可能yǒu kě néngcó thể; có khả năng; có lẽ
›有味yǒu wèingon
›有喜yǒu xǐmang thai; có em bé
›有嘴没舌yǒu zuǐ mò shécứng họng; không nói nên lời
›有印象yǒu yìn xiàngcó ấn tượng (về ai đó hoặc điều gì đó); nhớ
›有嘴无心yǒu zuǐ wú xīnnói mà không định làm gì; lời nói trống rỗng
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.