幽默
(từ mượn) hài hước; hài hước
(từ mượn) hài hước; hài hước
幽默 thường mang nghĩa “hài hước”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 幽默 cùng cụm 幽默感 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Miêu tả tính chất, trạng thái hoặc mức độ của người và sự vật.
chủ ngữ + 很 + từtừ + 的 + danh từ更/最 + từHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
khiếu hài hước
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
khiếu hài hước
›幽魂yōu húnhồn ma; linh hồn (của người chết)
›幽香yōu xiānghương thơm tinh tế
›幽静yōu jìngyên tĩnh; hiu quạnh; biệt lập; thanh bình
›幽灵yōu língbóng ma; ảo ảnh; ma quỷ
›幽雅yōu yǎthanh nhã và tao nhã (về một nơi); thoát tục (về âm nhạc)
›幽闭恐惧症yōu bì kǒng jù zhèngchứng sợ không gian kín
›幽闭恐惧yōu bì kǒng jùchứng sợ không gian kín
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.