优酪乳優酪乳 yōu luò rǔ 优酪乳 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 优酪乳 trong tiếng Việt sữa chua (từ mượn) (Đài Loan) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan