Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
幼年

yòu nián

幼年 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 幼年 trong tiếng Việt

thời thơ ấu; thuở nhỏ

Tra từ liên quan