Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
幽冥

yōu míng

幽冥 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 幽冥 trong tiếng Việt

tối; tầng địa ngục; âm phủ; minh phủ

Tra từ liên quan