Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
幼马幼馬

yòu mǎ

幼马 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 幼马 trong tiếng Việt

  1. ngựa non
  2. ngựa con
  3. ngựa cái non
Tra từ liên quan