幼马幼馬 yòu mǎ 幼马 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 幼马 trong tiếng Việt ngựa nonngựa conngựa cái non 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan