有卖相有賣相 yǒu mài xiàng 有卖相 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 有卖相 trong tiếng Việt hấp dẫn; thu hút (đặc biệt đối với người tiêu dùng) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan