Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
有卖相有賣相

yǒu mài xiàng

有卖相 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 有卖相 trong tiếng Việt

hấp dẫn; thu hút (đặc biệt đối với người tiêu dùng)

Tra từ liên quan