Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
有眉目

yǒu méi mù

有眉目 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 有眉目 trong tiếng Việt

bắt đầu thành hình; chuẩn bị thành hiện thực

Tra từ liên quan