Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin X

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ X, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

7.174 từ sẵn sàng
咸鱼
xián yú

cá muối

Cụm từ
嫌怨
xián yuàn

bất bình; hận thù

Cụm từ
仙乐
xiān yuè

âm nhạc thiên đường

Cụm từ
弦月
xián yuè

trăng bán nguyệt; ngày 7, 8 và 22, 23 của tháng âm lịch

Cụm từ
弦乐
xián yuè

nhạc dây

Cụm từ
弦月窗
xián yuè chuāng

cửa sổ hẹp dài; cửa sổ lưỡi liềm

Cụm từ
弦乐队
xián yuè duì

dàn nhạc dây

Cụm từ
弦乐器
xián yuè qì

nhạc cụ dây

Cụm từ
咸鱼翻身
xián yú fān shēn

nghĩa đen: cá muối lật mình (thành ngữ); nghĩa bóng: đổi vận

Thành ngữ
猃狁
Xiǎn yǔn

thuật ngữ thời nhà Chu cho một bộ tộc du mục phía bắc sau này gọi là Hung Nô 匈奴[Xiong1 nu2] trong các triều Tần và Hán

Cụm từ
陷于瘫痪
xiàn yú tān huàn

bị tê liệt; rơi vào bế tắc

Cụm từ
咸与维新
xián yù wéi xīn

mọi người tham gia vào cải cách (thành ngữ); thay cái cũ bằng cái mới; cải cách và bắt đầu lại từ đầu

Thành ngữ
闲杂
xián zá

(nhân viên) không có nhiệm vụ cố định

Cụm từ
现在
xiàn zài

bây giờ; hiện tại; lúc này; hiện đại; hiện nay; ngày nay

Cụm từ
闲在
xián zai

nhàn rỗi

Cụm từ
现在分词
xiàn zài fēn cí

phân từ hiện tại (trong ngữ pháp tiếng Anh)

Cụm từ
现在式
xiàn zài shì

thì hiện tại

Cụm từ
险诈
xiǎn zhà

nham hiểm và lừa dối

Cụm từ
宪章
xiàn zhāng

hiến chương

Cụm từ
县长
xiàn zhǎng

chủ tịch huyện

Cụm từ
闲章
xián zhāng

con dấu trang trí, không khắc tên chủ sở hữu mà khắc một câu thơ nổi tiếng hoặc tương tự, dùng cho mục đích nghệ thuật trên tranh v.v

Cụm từ
宪章派
xiàn zhāng pài

phong trào Hiến chương (những năm 1840 ở Anh)

Cụm từ
先斩后奏
xiān zhǎn hòu zòu

nghĩa đen: đầu tiên chém tội phạm, sau đó báo cáo lên hoàng đế (thành ngữ); nghĩa bóng: thực hiện hành động quyết liệt mà không có sự chấp thuận trước của cấp trên

Thành ngữ
先兆
xiān zhào

điềm báo

Cụm từ
险兆
xiǎn zhào

điềm xấu

Cụm từ
先哲
xiān zhé

những người thông thái và học thức trong quá khứ

Cụm từ
宪政
xiàn zhèng

chính phủ lập hiến

Cụm từ
险症
xiǎn zhèng

bệnh nguy kịch

Cụm từ
县政府
xiàn zhèng fǔ

chính quyền huyện; chính quyền khu vực huyện

Cụm từ
宪政主义
xiàn zhèng zhǔ yì

chủ nghĩa lập hiến

Cụm từ