Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
细菌病毒細菌病毒

xì jūn bìng dú

细菌病毒 là gì?

细菌病毒 [xì jūn bìng dú] có nghĩa là thực khuẩn thể; virus lây nhiễm vi khuẩn.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 细菌病毒 trong tiếng Việt

  1. thực khuẩn thể
  2. virus lây nhiễm vi khuẩn

Cách đọc và ghi nhớ 细菌病毒

细菌病毒 được đọc là xì jūn bìng dú, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thực khuẩn thể; virus lây nhiễm vi khuẩn”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan