细菌病毒 là gì?
细菌病毒 [xì jūn bìng dú] có nghĩa là thực khuẩn thể; virus lây nhiễm vi khuẩn.
Nghĩa của từ 细菌病毒 trong tiếng Việt
- thực khuẩn thể
- virus lây nhiễm vi khuẩn
Cách đọc và ghi nhớ 细菌病毒
细菌病毒 được đọc là xì jūn bìng dú, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thực khuẩn thể; virus lây nhiễm vi khuẩn”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .