Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
溪径溪徑

xī jìng

溪径 là gì?

溪径 [xī jìng] có nghĩa là đường mòn; (nghĩa bóng) cách; kênh.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 溪径 trong tiếng Việt

  1. đường mòn
  2. (nghĩa bóng) cách
  3. kênh

Cách đọc và ghi nhớ 溪径

溪径 được đọc là xī jìng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đường mòn; (nghĩa bóng) cách; kênh”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan