溪径 là gì?
溪径 [xī jìng] có nghĩa là đường mòn; (nghĩa bóng) cách; kênh.
Nghĩa của từ 溪径 trong tiếng Việt
- đường mòn
- (nghĩa bóng) cách
- kênh
Cách đọc và ghi nhớ 溪径
溪径 được đọc là xī jìng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đường mòn; (nghĩa bóng) cách; kênh”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .