西甲
La Liga, hạng đấu cao nhất của hệ thống giải bóng đá Tây Ban Nha
La Liga, hạng đấu cao nhất của hệ thống giải bóng đá Tây Ban Nha
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
ngôn ngữ Tây Ban Nha
›西班牙文Xī bān yá wéntiếng Tây Ban Nha
›西班牙人Xī bān yá rénNgười Tây Ban Nha
›西班牙Xī bān yáTây Ban Nha
›西畴Xī chóuhuyện Tây Trù trong châu tự trị dân tộc Choang và Miêu Văn Sơn 文山壯族苗族自治州|文山壮族苗族自治州[Wen2 shan1 Zhuang4 zu2…
›西畴县Xī chóu xiànhuyện Tây Trù trong châu tự trị dân tộc Choang và Miêu Văn Sơn 文山壯族苗族自治州|文山壮族苗族自治州[Wen2 shan1 Zhuang4 zu2…
›西盟佤族自治县Xī méng Wǎ zú Zì zhì xiànhuyện tự trị người Va Tây Mông, Phổ Nhĩ 普洱[Pu3 er3], Vân Nam
›西王母Xī wáng mǔTây Vương Mẫu, Nương Nương, người giữ tiên đào bất tử; được biết đến phổ biến là 王母娘娘
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.