Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
细菌細菌

xì jūn

细菌 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 细菌 trong tiếng Việt

  1. vi khuẩn
  2. mầm bệnh
Tra từ liên quan