Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
席卷席捲

xí juǎn

席卷 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 席卷 trong tiếng Việt

bao trùm; quét sạch; cuốn đi mọi thứ

Tra từ liên quan