Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
戏剧家戲劇家

xì jù jiā

戏剧家 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 戏剧家 trong tiếng Việt

nhà soạn kịch; nhà viết kịch

Tra từ liên quan