Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
细颗粒物細顆粒物

xì kē lì wù

细颗粒物 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 细颗粒物 trong tiếng Việt

hạt mịn (PM 2.5); vật chất dạng hạt mịn (ô nhiễm không khí, v.v.)

Tra từ liên quan