细颗粒物細顆粒物 xì kē lì wù 细颗粒物 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 细颗粒物 trong tiếng Việt hạt mịn (PM 2.5); vật chất dạng hạt mịn (ô nhiễm không khí, v.v.) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan