戏剧化
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
戏剧化
mang tính kịch
Giản thể戏剧化
Phồn thể戲劇化
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng