Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
吸进吸進

xī jìn

吸进 là gì?

吸进 [xī jìn] có nghĩa là hít vào; thở vào.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 吸进 trong tiếng Việt

  1. hít vào
  2. thở vào

Cách đọc và ghi nhớ 吸进

吸进 được đọc là xī jìn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hít vào; thở vào”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan