Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
洗洁精洗潔精

xǐ jié jīng

洗洁精 là gì?

洗洁精 [xǐ jié jīng] có nghĩa là nước rửa chén.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 洗洁精 trong tiếng Việt

nước rửa chén

Cách đọc và ghi nhớ 洗洁精

洗洁精 được đọc là xǐ jié jīng, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nước rửa chén”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan