锡金
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
锡金
Sikkim, bang của Ấn Độ giáp Tây Tạng
Giản thể锡金
Phồn thể錫金
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng