Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
西科尔斯基西科爾斯基

Xī kē ěr sī jī

西科尔斯基 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 西科尔斯基 trong tiếng Việt

Sikorski (tên); Radosław Sikorski (1950-), chính trị gia bảo thủ Ba Lan, ngoại trưởng Ba Lan từ năm 2007

Tra từ liên quan