戏精
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
戏精
(từ mới khoảng năm 2017) người quá drama, cảm xúc mãnh liệt
Giản thể戏精
Phồn thể戲精
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng