锡剧錫劇 Xī jù 锡剧 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 锡剧 trong tiếng Việt nhạc kịch Vô Tích (phát triển ở khu vực quanh 無錫|无锡[Wu2 xi1]) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan