Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
洗劫

xǐ jié

洗劫 là gì?

洗劫 [xǐ jié] có nghĩa là cướp bóc; lục lọi; tàn phá.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 洗劫 trong tiếng Việt

  1. cướp bóc
  2. lục lọi
  3. tàn phá

Cách đọc và ghi nhớ 洗劫

洗劫 được đọc là xǐ jié, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cướp bóc; lục lọi; tàn phá”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan