戏剧
một vở kịch; một vở diễn; sân khấu; kịch bản của một vở kịch
một vở kịch; một vở diễn; sân khấu; kịch bản của một vở kịch
戏剧 thường mang nghĩa “một vở kịch; một vở diễn; sân khấu”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 戏剧 cùng cụm 戏剧性 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
kịch tính
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.mang tính kịch
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
cảnh (trong phim, v.v.); vai diễn trong phim hoặc kịch; (cổ) thù lao của diễn viên
›戏子xì zi(xấu) diễn viên kinh kịch; diễn viên
›戏剧化xì jù huàmang tính kịch
›戏剧化人格违常xì jù huà rén gé wéi chángrối loạn nhân cách kịch tính (HPD)
›戏剧家xì jù jiānhà soạn kịch; nhà viết kịch
›戏剧性xì jù xìngkịch tính
›戏曲xì qǔhý kịch Trung Quốc
›戏眼xì yǎnphần hay nhất (của vở kịch, v.v.)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.