喜剧 là gì?
喜剧 [xǐ jù] có nghĩa là hài kịch; LT:部[bu4],齣|出[chu1].
Nghĩa của từ 喜剧 trong tiếng Việt
- hài kịch
- LT:部[bu4],齣|出[chu1]
Cách đọc và ghi nhớ 喜剧
喜剧 được đọc là xǐ jù, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hài kịch; LT:部[bu4],齣|出[chu1]”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .