Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
细颈瓶細頸瓶

xì jǐng píng

细颈瓶 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 细颈瓶 trong tiếng Việt

bình cổ hẹp

Tra từ liên quan