Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
袭击者襲擊者

xí jī zhě

袭击者 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 袭击者 trong tiếng Việt

kẻ tấn công

Tra từ liên quan