Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
袭警襲警

xí jǐng

袭警 là gì?

袭警 [xí jǐng] có nghĩa là tấn công cảnh sát.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 袭警 trong tiếng Việt

tấn công cảnh sát

Cách đọc và ghi nhớ 袭警

袭警 được đọc là xí jǐng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tấn công cảnh sát”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan