袭警 là gì?
袭警 [xí jǐng] có nghĩa là tấn công cảnh sát.
Nghĩa của từ 袭警 trong tiếng Việt
tấn công cảnh sát
Cách đọc và ghi nhớ 袭警
袭警 được đọc là xí jǐng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tấn công cảnh sát”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .