息肩 xī jiān 息肩 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 息肩 trong tiếng Việt (văn học) hạ gánh nặng; nghỉ ngơi; lưu trú (tại quán trọ, v.v.) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan