Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
息肩

xī jiān

息肩 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 息肩 trong tiếng Việt

(văn học) hạ gánh nặng; nghỉ ngơi; lưu trú (tại quán trọ, v.v.)

Tra từ liên quan