戏剧化人格违常
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
戏剧化人格违常
rối loạn nhân cách kịch tính (HPD)
Giản thể戏剧化人格违常
Phồn thể戲劇化人格違常
Số chữ Hán7 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng