Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
矽晶片

xī jīng piàn

矽晶片 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 矽晶片 trong tiếng Việt

chip silicon; cũng viết là 硅晶片[gui1 jing1 pian4]

Tra từ liên quan