矽晶片 xī jīng piàn 矽晶片 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 矽晶片 trong tiếng Việt chip silicon; cũng viết là 硅晶片[gui1 jing1 pian4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan